Ứng dụng của Vi Sinh Vật trong Nông nghiệp

ung-dung-cua-vi-sinh-vat-trong-nong-nghiep

 1. Vì sao phải sử dụng vi sinh vật vào nông nghiệp?

Việc kiểm soát dịch hại bằng liệu pháp hóa học đã mang lại nhiều lợi ích cho nông nghiệp nhưng cũng tạo ra những hậu quả to lớn cho môi trường, sinh thái và sức khỏe của con người. Để khắc phục được nhược điểm trên, đặc biệt là có tác động “xanh” lên môi trường sinh thái, liệu pháp sinh học là một lựa chọn cho một nền nông nghiệp xanh và bền vững.

  • Hậu quả của việc lạm dụng phân bón hóa học là làm cho đất bị”chai”, nghèo dinh dưỡng và mất cân bằng sinh thái trong đất, tạo điều kiện thuận lợi cho các vi sinh vật có hại cho cây trồng phát triển.
  • Hậu quả của việc lạm dụng thuốc diệt họa là làm cho các tác nhân gây hại kháng lại thuốc đòi hỏi các nhà nghiên cứu luôn phải “chạy theo” sự kháng thuốc do chính con người tạo ra để tìm ra những thuốc mới, thường đắt tiền hơn và độc tính thường không được khảo sát kỹ.

Việc sử dụng phân bón hữu cơ kết hợp với các vi sinh vật có ích sẽ giúp cho đất khỏe mạnh hơn, hệ sinh thái đất được “phục hồi” sẽ làm giảm nguy cơ gây bệnh cho cây trồng.

2. Một sô Vi Sinh Vật đã được sử dụng trong nông nghiệp

2.1 Vi khuẩn Bacillus thuringiensis

Vi khuẩn Bacillus thuringiensis đã được nghiên cứu và triển khai thành công thành sản phẩm thương mai.

     Bacillus thuringiensis là vi khuẩn gram dương, hình que, di động tạo được trong cơ thể dạng tinh thể có bản chất protein. Khi côn trùng ăn phải loại vi khuẩn này, tinh thể này sẽ được phân hủy thành dạng protein gây độc hoạt động làm cho côn trùng “chán ăn” và chết.
Ưu điểm: Có lịch sử nghiên cứu lâu đời. Có số lượng “Chủng” Bacillus thuringiensis đã được phân lập lớn, có nhiều dạng tinh thể độc khác nhau đã được nghiên cứu. Công nghệ chuyển gene kháng sâu bệnh lên thực vật đang được phát triển.

  • Trở ngại:Tính chuyên biệt lên ký chủ của Bacillus thuringiensis là trở ngại đầu tiên, thứ hai là khả năng kháng lại của ký chủ cao. Thứ ba: thiếu khả năng phát triển trong điều kiện đồng ruộng. Và chúng có hiệu quả từ từ chứ ko rõ như các thuốc trừ sâu hóa học.

Bacillus sp. đối kháng nấm bệnh

2.2 Nấm (Vi nấm)

      Nấm là loại VSV được ứng dụng rất nhiều trong nông nghiệp, đặc biệt là trồng trọt.

Chế phẩm sinh học từ nấm có thể chia là 4 loại:

  • Dùng để phòng trừ các nấm bệnh
  • Dùng phòng trừ các loài tuyến trùng gây hại
  • Dùng cho đối tượng là côn trùng gây hại
  • Dùng để diệt cỏ dại

   Tuy nấm có rất nhiều giống, loài có khả năng phòng trừ bệnh cho cây trồng nhưng các sản phẩm thương mại của Nấm lại ít thành công trên thị trường.

 Một số nấm được dùng nhiều trong chế phẩm sinh học hiện nay

  •  Nấm Bạch cương (Bauveria bassiana) và Lục cương (Metarhizium anisopliae) là hai giống nấm được sử dụng để làm thuốc trừ sâu sinh học thông dụng. Các sản phẩm của 2 Giống này được sử dụng trên diện rộng từ nhiều năm nay ở nhiều nước để phòng trừ sâu bệnh trong nhà kính và trên đồng ruộng
  • Giống Trichoderma spp. là giống nấm được nghiên cứu và sử dụng nhiều nhất hiện nay. Trong đó thì Trichoderma hazianum,  polysporum và T. viride  được sử dụng nhiều nhất và đã được chứng minh là có hiệu quả cao. Trichoderma có khả năng kích thích tăng trưởng cho cây trồng và khả năng đối kháng với các loài nấm bệnh. Từ đó trichoderma được dùng như là tác nhân kiểm soát sinh học trong nông nghiệp.

Nấm Lục cương ký sinh trên côn trùng

Khả năng đối kháng với nấm bệnh của Trichoderma

 2.3 Xạ Khuẩn

Các chế phẩm sinh học và các hoạt tính sinh học ứng dụng trong nông nghiệp đang được đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng

Một số nghiên cứu cho thấy rằng xạ khuẩn có khả năng chống lại vi khuẩn gây bệnh, nấm gây bệnh và khả năng kích thích sinh trưởng cho cây trồng.

Xạ Khuẩn

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*